Logo

Thần Hậu

Tóm tắt cốt lõi: Thần Hậu chủ về sự âm thầm, kín đáo, các sự việc liên quan đến phụ nữ, gian dâm, hoặc những mưu đồ bí mật. Trong vạn vật loại tình, Thần Hậu đại diện cho dòng sông, nguồn nước trong xanh và sự thông tuệ nhưng mang tính ẩn tàng.


1. NGUỒN GỐC & ĐỊNH VỊ THIÊN VĂN (DẪN NHẬP)

  • Giải nghĩa tên gọi: Theo Lục Nhâm Đại Toàn, Tý được gọi là Thần Hậu vì đây là nơi "Nhất dương sơ sinh", tượng trưng cho vị thế tôn quý nhưng ẩn kín. "Hậu" chỉ người vợ chính (Hoàng hậu) hoặc phụ nữ quý hiển, mang ý nghĩa của sự sinh sản và nuôi dưỡng âm thầm trong bóng tối.
  • Vị trí Thiên văn & Lịch pháp: Mặt trời (Thái dương) triền độ tại cung Tý vào tiết Đại Tuyết. Lúc này Nguyệt Tướng là Thần Hậu, giao hội cùng Nguyệt Kiến Tý tạo nên sự thuần nhất của hành Thủy tại phương Bắc.
  • Cung vị Bản thể: Tý tọa lạc tại chính Bắc trên Địa bàn, thuộc về Khảm cung. Đây là vị trí cực Âm, nơi bắt đầu của một chu kỳ mới (Tý là chi đứng đầu 12 chi).

2. THÔNG SỐ CƠ BẢN (ĐỊNH TÍNH TỔNG QUAN)

Thuộc tínhTượng ứngGhi chú thêm
Ngũ hànhDương ThủyThuần âm chi thủy (tuy thể dương nhưng dụng âm)
Hệ số9Theo Hà Đồ, Lạc Thư và các quy ước số trong Lục Nhâm
Phương vịChính BắcThuộc Khảm
Màu sắcĐen, Xanh thẫmMàu của nước sâu
Mùi vịMặnĐặc tính tự nhiên của hành Thủy
Âm luậtHoàng ChungÂm luật khởi đầu cho 12 luật
Cầm thú / Sinh vậtChuột, DơiCác loài hoạt động về đêm
Tinh túNữ, Hư, NguyThuộc Bắc Phương Huyền Vũ
Đặc tính Thần SátThiên Hỷ, Nguyệt ĐứcKhi vượng là tin vui, khi suy là gian dâm

3. HỆ THỐNG TƯỢNG Ý CHUYÊN SÂU (BẢN THỂ)

3.1. Thiên Văn & Khí Tượng

  • Chủ quản: Mưa phùn, sương mù, mây đen bao phủ.
  • Hiện tượng: Những ngày trời tối tăm, âm u, hoặc hiện tượng thủy triều dâng.

3.2. Hình Tướng & Nhân Loại

  • Dung mạo: Người có khuôn mặt tròn, da hơi đen, mắt sáng, dáng người nhỏ nhắn nhưng linh hoạt.
  • Trạng thái Vượng Tướng (Tốt): Chủ về bậc hiền triết, phụ nữ thanh cao, quý bà, người thông minh mưu lược.
  • Trạng thái Hưu Tù Tử (Xấu): Chủ về kẻ gian giảo, đạo tặc, kỹ nữ, người làm việc mờ ám hoặc kẻ tiểu nhân nấp bóng.
  • Họ (Tên họ): Những họ có bộ Thủy (như Giang, Hà, Hải, Thủy) hoặc họ liên quan đến chuột, bộ thảo.

3.3. Cơ Thể & Bệnh Tật

  • Bộ phận cơ thể: Thận, bàng quang, hệ thống bài tiết, cơ quan sinh dục, tai.
  • Loại bệnh tật: Thận suy, các bệnh về máu, chứng mất ngủ, hoặc các bệnh liên quan đến đường tiết niệu và phụ khoa.

3.4. Kiến Trúc, Địa Lý & Vật Phẩm

  • Kiến trúc/Môi trường: Sông, hồ, ao, giếng nước, mương máng, nhà vệ sinh, những nơi ẩm thấp và tối tăm.
  • Vật phẩm (Vượng Tướng): Châu báu, đồ trang sức quý giá của phụ nữ, mực viết, tơ lụa mỏng.
  • Vật phẩm (Hưu Tù): Đồ dùng bị hỏng do thấm nước, sợi dây thừng, các vật dụng đen tối, bẩn thỉu.
  • Ẩm thực: Muối, giấm, rượu, các loại thủy hải sản.

4. SỰ ỨNG BIẾN KHI LÂM 12 CUNG ĐỊA BÀN

  • Thần Hậu gia Tý: Phục ngâm, chủ về sự trì trệ trong bóng tối, mưu sự khó thành ngay, cần chờ đợi.
  • Thần Hậu gia Sửu: Thủy nhập thổ trung, chủ về việc bị ngăn trở, phụ nữ có sự lo lắng về nhà cửa.
  • Thần Hậu gia Dần: Thủy sinh mộc, chủ về sự luân chuyển, tin tức từ xa, phụ nữ giúp sức cho nam giới.
  • Thần Hậu gia Mão: Thủy phiếm mộc phù, chủ về sự dâm dật, không chính chuyên, thị phi tình cảm.
  • Thần Hậu gia Thìn: Nhập mộ, chủ về sự bế tắc, bệnh tật tiềm ẩn hoặc tang chế âm thầm.
  • Thần Hậu gia Tỵ: Thủy hỏa tương khắc, chủ về sự kinh sợ, biến động đột ngột liên quan đến phụ nữ.
  • Thần Hậu gia Ngọ: Phản ngâm, xung đột trực tiếp, chủ về sự chia ly, thị phi trắng đen rõ ràng.
  • Thần Hậu gia Mùi: Hình hại, chủ về tranh chấp đất đai hoặc phụ nữ trong nhà bất hòa.
  • Thần Hậu gia Thân: Thủy đắc trường sinh, chủ về sự khởi đầu mới, trí tuệ phát tiết, có quý nhân phù trợ.
  • Thần Hậu gia Dậu: Kim thủy tương sinh, chủ về sự thanh cao, nghệ thuật, nhưng cũng dễ sinh sự hưởng lạc quá độ.
  • Thần Hậu gia Tuất: Bị khắc chế mạnh, chủ về quan hình, bị kẻ xấu hãm hại hoặc mắc lừa.
  • Thần Hậu gia Hợi: Tỷ hòa, chủ về sự thông thái, giao du rộng rãi nhưng cần đề phòng sự phiêu tán.

5. SỰ ỨNG BIẾN KHI THỪA 12 THIÊN TƯỚNG

5.1. Thừa Quý Nhân

  • Vượng: Gặp được bậc phu nhân cao quý giúp đỡ, sự việc hanh thông, có điềm lành về tước lộc.
  • Suy: Phụ nữ trong nhà có sự ưu sầu, mưu cầu việc lớn gặp trở ngại từ cấp trên.

5.2. Thừa Xà

  • Vượng: Chiêm bao thấy nước hoặc phụ nữ, sự việc ly kỳ.
  • Suy: Chủ về quái ác, phụ nữ đẻ khó, hoặc có sự gian dâm dẫn đến tai tiếng kinh sợ.

5.3. Thừa Chu Tước

  • Vượng: Có văn thư, tin tức từ phụ nữ hoặc tin liên quan đến sông ngòi.
  • Suy: Khẩu thiệt, cãi vã, kiện cáo về việc mờ ám, phụ nữ bị hàm oan.

5.4. Thừa Lục Hợp

  • Vượng: Hôn nhân thành tựu, giao dịch bí mật thành công, phụ nữ đem lại tài lộc.
  • Suy: Sự kết hợp không chính đáng, mưu đồ bất chính giữa nam và nữ.

5.5. Thừa Câu Trần

  • Vượng: Việc liên quan đến đất đai vùng sông nước.
  • Suy: Kiện tụng kéo dài, phụ nữ gây rắc rối về tài sản hoặc bị giam cầm.

5.6. Thừa Thanh Long

  • Vượng: Tài lộc dồi dào, sinh con quý tử, kinh doanh thủy sản hoặc vận tải phát đạt.
  • Suy: Hao tốn vì phụ nữ, tiền bạc thất thoát âm thầm.

5.7. Thừa Thiên Không

  • Vượng/Suy: Chủ về sự hư ảo, không thực. Phụ nữ dối trá, lời hứa suông liên quan đến việc bí mật.

5.8. Thừa Bạch Hổ

  • Vượng: Có quyền lực trong bóng tối.
  • Suy: Tang chế, huyết quang (đặc biệt là phụ nữ), tai nạn sông nước đáng sợ.

5.9. Thừa Thái Thường

  • Vượng: Tiệc tùng, lễ cưới hỏi, được ăn uống ngon hoặc nhận quà từ phụ nữ.
  • Suy: Sự lãng phí, trang phục hư hỏng, sự việc liên quan đến nữ nhân trong họ hàng.

5.10. Thừa Huyền Vũ

  • Vượng: Mưu lược thâm sâu, hành động bí mật đạt kết quả.
  • Suy: Trộm cắp, gian dâm, lừa đảo, mất mát tài sản ở nơi ẩm ướt.

5.11. Thừa Thái Âm

  • Vượng: Sự che chở kín đáo, phụ nữ hiền thục giúp đỡ, mưu sự bí mật rất tốt.
  • Suy: Ưu sầu ẩn kín, bệnh tật khó chữa, sự việc mờ ám khó phân trần.

5.12. Thừa Thiên Hậu

  • Vượng: Thần Hậu thừa Thiên Hậu là chính vị, chủ về sự tôn quý tột bậc cho phụ nữ, hôn nhân đại cát.
  • Suy: Sự nhu nhược, quá thiên về tình cảm mà hỏng việc, phụ nữ nắm quyền quá lớn gây loạn.