1. Khái niệm và Cơ chế Ngũ Hành
- Cơ chế hình thành: Ngũ hành của Can ngày gieo quẻ chính là Bản thể (gọi là Nhật Can hoặc Nhật Chủ). Mọi sự phân định Quan Quỷ, Phụ Mẫu, Thê Tài, Huynh Đệ, Tử Tôn đều bắt buộc phải lấy Nhật Can làm hệ quy chiếu trung tâm để đo lường sự Sinh - Khắc.
- Ý nghĩa cốt lõi: Đại diện cho ý chí, linh hồn, bản mệnh và động cơ của chính người đang chiêm quẻ. Nhật Can là điểm tụ khí, là nơi gánh chịu mọi hậu quả tai ương cũng như là nơi tiếp nhận mọi phúc trạch mà Tam Truyền dội về.
2. Bản chất và Phân lý Âm Dương
Trong Lục Nhâm, Bản thể "Ta" không đứng đơn độc mà luôn song hành cùng Nhật Chi (Chi ngày), tạo thành một cặp Âm - Dương mang tính chỉnh thể để đánh giá người xem quẻ:
- Mặt Dương (Nhật Can - Ý chí và Hành động): Nhật Can đại diện cho phần Động. Nó là tâm trí, là mưu đồ, là hành vi xuất phát ra bên ngoài, là các mối quan hệ xã hội. Can cũng đại diện cho Khách (trong tương quan đối ứng).
- Mặt Âm (Nhật Chi - Thể xác và Căn cơ): Nhật Chi đại diện cho phần Tĩnh. Nó là cơ thể vật lý, là ngôi nhà đang ở (Gia trạch), là hoàn cảnh thực tại đang trói buộc bản thân. Chi đại diện cho Chủ (nơi tiếp nhận sự việc).
3. Hệ thống Tượng Ý Lục Sự
- Thiên thời: Tình trạng thời tiết tại chính thời điểm và không gian người xem đang đứng.
- Nhân sự: Chính bản thân người xem quẻ, hoặc người mà người xem quẻ đang đại diện để hỏi việc.
- Cơ thể/Bệnh tật: Nguyên khí cốt lõi của cơ thể. Nhật Can vượng thì sức đề kháng tốt, bệnh nhẹ lướt qua; Nhật Can suy tuyệt thì bệnh tật dễ xâm nhập, khó phục hồi.
- Địa lý/Gia trạch: Mệnh cục và phong thủy của chính ngôi nhà người xem (được phản ánh rõ nhất qua Thượng thần của Nhật Chi tại Khóa 3).
4. Phân tích Trạng thái Động và Tàng (Nhập Truyền)
Nhật Can không di chuyển trực tiếp trên bàn thiên bàn, nhưng nó có "Đại diện" (thông qua quy tắc Thiên Can Ký Địa Chi, ví dụ Giáp ký tại Dần, Kỷ ký tại Mùi). Khi cung Ký của Nhật Can xuất hiện trên Tam Truyền, nó tạo ra các cách cục đặc thù:
- Bản thể Động (Cung Ký của Can nhập Tam Truyền):
- Sự việc có liên quan mật thiết và trực tiếp đến sinh tử, danh dự của bản thân. Người xem không thể đứng ngoài cuộc, bắt buộc phải đích thân hành động, tự mình gánh vác.
- Nếu Sơ truyền chính là cung Ký của Nhật Can: Sự việc do chính mình khởi xướng, tự mình chuốc lấy rắc rối hoặc tự mình tạo ra cơ hội.
- Bản thể Tĩnh (Cung Ký của Can nằm im trên Thiên bàn):
- Sự việc xảy ra mang tính khách quan, người xem đang ở thế bị động, chờ đợi kết quả hoặc ủy quyền cho người khác giải quyết. Bản thân tạm thời chưa phải trực tiếp nhúng tay vào tâm bão.
5. Tương tác Thiên - Địa (Thượng Hạ Tương Thừa tại Khóa Nhất)
Khóa Nhất (Bao gồm Nhật Can làm Địa bàn và Thượng thần cưỡi trên nó làm Thiên bàn) chính là lăng kính soi rọi trực tiếp hoàn cảnh hiện tại của "Ta".
- Thiên sinh Địa (Khí bao bọc): Thượng thần sinh trợ Nhật Can. Bản thân đang được môi trường ưu ái, có quý nhân ngầm giúp đỡ, nội lực dồi dào, tinh thần phấn chấn.
- Địa sinh Thiên (Khí hao tiết): Nhật Can sinh xuất cho Thượng thần. Bản thân đang phải lao tâm khổ tứ, hao tổn sức lực vì hoàn cảnh, lo toan thái quá đến mức mệt mỏi.
- Thiên khắc Địa (Sát khí đè đầu): Thượng thần khắc Nhật Can (Thượng khắc Hạ). Bản thân đang chịu áp lực tột độ từ cấp trên, hoàn cảnh bức bối không lối thoát, tai họa giáng xuống đầu bất ngờ (Cách cục sinh ra Nguyên Thủ khóa).
- Địa khắc Thiên (Nghịch lý tranh đoạt): Nhật Can khắc ngược Thượng thần (Hạ tặc Thượng). Bản thân mang dã tâm lớn, muốn đạp đổ nghịch cảnh, làm loạn, không phục tùng bề trên (Cách cục sinh ra Trùng Thẩm khóa).
6. Tương tác Sinh Khắc Nội Tại (Tác động từ Tam Truyền)
Tam Truyền là diễn biến sự việc. Việc Tam Truyền đối xử với "Ta" (Nhật Can) thế nào sẽ quyết định kết cục:
- Tam Truyền sinh Nhật Can: Đại cát. Cục diện sự việc dồn mọi lợi ích, vinh quang và sức mạnh về cho bản thân. Ngồi mát ăn bát vàng, việc khó tự nhiên có người giải quyết thay.
- Tam Truyền khắc Nhật Can: Đại hung. Cục diện sự việc tạo thành vòng vây sát khí dồn bản thân vào chỗ chết. Công danh tan vỡ, bệnh tật nguy nan, làm việc gì cũng thất bại. (Lúc này bắt buộc phải tìm xem có Tử Tôn xuất hiện để cứu giá hay không).
- Nhật Can khắc Tam Truyền: Sự việc tuy khó khăn nhưng bản thân hoàn toàn làm chủ được cục diện. Hao tổn sức lực cực lớn nhưng cuối cùng thu được lợi ích vật chất (Vì Ta khắc Sự việc tức là biến sự việc thành Thê Tài của Ta).
7. Phối hợp Thập Nhị Thiên Tướng (Lâm tại Khóa Nhất)
Nhìn vào Thiên Tướng cưỡi trên Khóa Nhất (Thượng thần của Nhật Can) để đọc vị chính xác tâm lý, thái độ và hình ảnh hiện tại của người xem quẻ:
- Quý Nhân: Bản thân đang quang minh chính đại, có vị thế cao, hành xử đàng hoàng, hoặc đang được người quyền thế chống lưng.
- Đằng Xà: Bản thân đang hoảng loạn, sợ hãi, thần hồn nát thần tính, hoặc đang có âm mưu lắt léo, không trung thực.
- Chu Tước: Bản thân đang vướng vào vòng tranh cãi, mồm mép thị phi, hoặc đang lo lắng chờ đợi tin tức, văn thư, giấy tờ.
- Lục Hợp: Bản thân tính tình hòa nhã, đang có ý định hợp tác, đàm phán kết giao, hoặc đang có tâm tư hướng về chuyện tình cảm ái ân.
- Câu Trận: Bản thân đang cố chấp, lề mề, không chịu thay đổi. Hoặc đang bị hoàn cảnh giam chân, dính líu đến tranh chấp đất đai, nội bộ.
- Thanh Long: Bản thân đang tràn ngập niềm vui, tài lộc hanh thông, ăn mặc rực rỡ, tư thế vinh hiển, tràn đầy sự tự tin.
- Thiên Không: Bản thân đang rơi vào cảnh ảo tưởng, lập kế hoạch rỗng tuếch không có tính thực thi, hoặc đang rắp tâm lừa dối người khác.
- Bạch Hổ: Bản thân đang cực kỳ nóng giận, mang sát khí, muốn dùng bạo lực. Hoặc chính bản thân đang gặp tai nạn, bệnh tật cần đụng dao kéo.
- Thái Thường: Bản thân đang sung túc, thích tiệc tùng, mua sắm. Tâm lý thảnh thơi, trọng hình thức, muốn ăn ngon mặc đẹp.
- Huyền Vũ: Bản thân đang giấu giếm sự thật, làm việc ám muội, có tâm lý ăn cắp, tà dâm, hoặc tâm trí u uất không rõ nguyên nhân.
- Thái Âm: Bản thân đang suy tính ngầm, hành động kín đáo, giữ nội tâm sâu sắc không bộc lộ ra ngoài.
- Thiên Hậu: Bản thân đang ôn hòa, nhẫn nhịn, tâm hướng về gia đình, hoặc đang nhận được sự hỗ trợ từ phụ nữ hậu phương.