Logo

Nguyệt Kiến

Nhóm: Nguyệt chi thần sát

Phân loại: Bán cát bán hung

Mức ảnh hưởng: Rất cao

Nguyệt Kiến là thần sát đại diện cho lệnh tháng, phản ánh sự vận hành của khí tiết và là vị thần tối cao điều hành mọi sự sinh trưởng, chuyển hóa của vạn vật trong một chu kỳ thời gian nhất định. Bản chất của thần sát này là sự cụ thể hóa của địa chi tháng, đóng vai trò là Dương Kiến mang tính chất chủ động, mạnh mẽ, và có khả năng áp đặt tầm ảnh hưởng lên toàn bộ cấu trúc của quẻ Lục Nhâm thông qua sự tương tác với Thiên can ngày và Địa chi ngày

1) Thông tin nhanh

  • Nhóm: Nguyệt Lệnh (Địa chi tháng dựa trên tiết khí).
  • Phân loại: Bán Cát Bán Hung (Tốt cho các việc mang tính hành động, công phạt, thị sát; xấu cho các việc mang tính xây dựng ổn định như động thổ, kết hôn).
  • Mức ảnh hưởng: Cao (Là một trong những yếu tố nền tảng xác định năng lượng của quẻ).
  • Độ ưu tiên khi luận: Cao - Nguyệt Kiến xác định sự vượng suy của Thiên can và Địa chi ngày, đồng thời là nguồn gốc khởi phát của hệ thống mười hai thần trực và nhiều thần sát quan trọng khác trong Lục Nhâm.
  • Từ khóa: Lệnh tháng, Dương Kiến, Vượng suy, Tiết khí, Công phạt.

2) Ý nghĩa cốt lõi

Nguyệt Kiến, trong hệ thống lý luận của Lục Nhâm Đại Độn và các tài liệu kinh điển như Lục Nhâm Đại Toàn, không chỉ đơn thuần là một ký hiệu chỉ tháng mà còn được coi là một vị thần sát có quyền uy tối thượng trong khung thời gian mà nó quản lý. Ý nghĩa của Nguyệt Kiến có thể được hiểu qua các tầng sâu sắc sau:

  • Ý nghĩa chính: Đây là thần Dương Kiến, tượng trưng cho sức mạnh công khai, sự thực thi mệnh lệnh và quyền kiểm soát. Khi Nguyệt Kiến xuất hiện trong Tam truyền hoặc gia trên các cung quan trọng, nó báo hiệu sự can thiệp của cấp trên, của pháp luật hoặc của những quy luật tự nhiên không thể cưỡng lại. Về mặt năng lượng, Nguyệt Kiến xác định trạng thái Vượng, Tướng, Hưu, Tù, Tử của các hành trong quẻ. Nếu một yếu tố nào đó được Nguyệt Kiến sinh phù hoặc cùng hành, yếu tố đó sẽ có sức mạnh áp đảo, giúp đương sự vượt qua khó khăn hoặc đạt được mục tiêu nhanh chóng. Ngược lại, nếu bị Nguyệt Kiến khắc chế hoặc hình hại, sự việc sẽ gặp bế tắc và tổn thất nặng nề.
  • Ý nghĩa phụ: Nguyệt Kiến còn đóng vai trò là người dẫn đường cho các hoạt động mang tính chất di chuyển và thay đổi. Trong các tình huống quân sự hoặc cạnh tranh, Nguyệt Kiến là dấu hiệu của sự tấn công trực diện. Nó ủng hộ việc phong quan, thị sát, chiến đấu và công phạt vì bản chất của nó là sự lan tỏa của dương khí. Tuy nhiên, trong các sự việc cần sự bền vững và hài hòa như hôn nhân hay xây cất, Nguyệt Kiến thường mang lại sự xáo trộn do tính chất động quá mạnh, dễ gây ra sự đổ vỡ hoặc mâu thuẫn trong nền móng của sự việc.

Sự tương tác giữa Nguyệt Kiến và các yếu tố khác trong quẻ Lục Nhâm tạo ra một mạng lưới các mối quan hệ nhân quả phức tạp. Ví dụ, khi Nguyệt Kiến là Dần, nó mang khí mộc của mùa Xuân, thúc đẩy sự sinh sôi nhưng cũng đồng thời đe dọa những yếu tố thuộc hành thổ. Tầm ảnh hưởng của nó bao trùm lên cả Thiên bàn và Địa bàn, làm thay đổi bản chất của các thần tướng khi chúng cư ngụ tại các cung khác nhau. Trong Đại Lục Nhâm Chỉ Nam, Nguyệt Kiến được ví như vị quan lệnh hồ, nắm quyền sinh sát trong một tháng, mọi sự hanh thông hay bế tắc đều phải xem xét thái độ của Nguyệt Kiến đối với Nhật can.

3) Quy tắc xác định

Việc xác định Nguyệt Kiến không dựa trên lịch âm thuần túy (lịch theo mặt trăng) mà dựa hoàn toàn vào hệ thống Tiết khí (lịch theo mặt trời). Đây là điểm khác biệt cốt yếu để đảm bảo sự chính xác về mặt năng lượng trong dự đoán Lục Nhâm.

  • Phụ thuộc vào: Sự luân chuyển của 24 tiết khí trong một năm và 12 địa chi tương ứng.
  • Nguyên tắc tính toán: Mỗi tháng trong năm được ấn định bởi một địa chi gọi là Nguyệt Kiến. Chu kỳ bắt đầu từ tháng Giêng (tháng 1) với địa chi Dần và kết thúc ở tháng Chạp (tháng 12) với địa chi Sửu. Thời điểm bắt đầu một tháng Nguyệt Kiến chính là thời điểm bước vào các Tiết (như Lập Xuân, Kinh Trập, Thanh Minh...), không phụ thuộc vào ngày mồng 1 của tháng đó trên lịch âm.

Bảng công thức xác định Nguyệt Kiến theo Tiết khí và Nhóm tính chất:

Tiết khởi đầu thángTên tháng dân gianVị trí Nguyệt KiếnNhóm tính chấtHành tương ứng
Lập XuânTháng Giêng (Tháng 1)DầnTứ Mạnh (Đầu mùa Xuân)Mộc
Kinh TrậpTháng Hai (Tháng 2)MãoTứ Trọng (Giữa mùa Xuân)Mộc
Thanh MinhTháng Ba (Tháng 3)ThìnTứ Quý (Cuối mùa Xuân)Thổ
Lập HạTháng Tư (Tháng 4)TỵTứ Mạnh (Đầu mùa Hạ)Hỏa
Mang ChủngTháng Năm (Tháng 5)NgọTứ Trọng (Giữa mùa Hạ)Hỏa
Tiểu ThửTháng Sáu (Tháng 6)MùiTứ Quý (Cuối mùa Hạ)Thổ
Lập ThuTháng Bảy (Tháng 7)ThânTứ Mạnh (Đầu mùa Thu)Kim
Bạch LộTháng Tám (Tháng 8)DậuTứ Trọng (Giữa mùa Thu)Kim
Hàn LộTháng Chín (Tháng 9)TuấtTứ Quý (Cuối mùa Thu)Thổ
Lập ĐôngTháng Mười (Tháng 10)HợiTứ Mạnh (Đầu mùa Đông)Thủy
Đại TuyếtTháng Mười một (Tháng 11)Tứ Trọng (Giữa mùa Đông)Thủy
Tiểu HànTháng Chạp (Tháng 12)SửuTứ Quý (Cuối mùa Đông)Thổ
  • Lưu ý dữ liệu: Logic hình thành Nguyệt Kiến dựa trên hướng chỉ của cán chòm sao Bắc Đẩu. Khi cán sao chỉ về hướng nào thì tháng đó mang địa chi của hướng đó. Hệ thống này phân chia 12 địa chi thành ba nhóm quan trọng: Tứ Mạnh (Dần, Thân, Tỵ, Hợi) đại diện cho sự khởi đầu và biến động; Tứ Trọng (Tý, Ngọ, Mão, Dậu) đại diện cho sự cực thịnh và trung thành; Tứ Quý (Thìn, Tuất, Sửu, Mùi) đại diện cho sự thu tàng và chuyển tiếp. Trong Lục Nhâm, việc hiểu rõ nhóm tính chất này giúp người luận đoán biết được tốc độ và bản chất của sự việc: các tháng thuộc nhóm Mạnh thường khiến sự việc diễn ra nhanh và đột ngột, trong khi các tháng thuộc nhóm Quý khiến sự việc kéo dài và trì trệ hơn.

Nguyên lý ngũ hành của Nguyệt Kiến là nền tảng của thuyết Vượng Tướng Hưu Tù Tử. Trong đó, hành của tháng là Vượng, hành được tháng sinh là Tướng, hành sinh cho tháng là Hưu, hành khắc tháng là Tù, và hành bị tháng khắc là Tử. Đây là hệ quy chiếu tối quan trọng để định lượng sức mạnh của các thần tướng trong Tam truyền.

4) Cách luận trong thực tế

4.1 Khi đi với cát thần/cát tướng

Khi Nguyệt Kiến kết hợp hoặc hỗ trợ cho các cát thần như Quý Nhân, Thiên Ất, hoặc các thần tướng tốt như Lục Hợp, Thanh Long, nó tạo ra một nguồn lực vô cùng mạnh mẽ cho đương sự.

  • Tín hiệu thường thấy: Nguyệt Kiến nằm ở Sơ truyền hoặc gia trên Thiên can ngày, đồng thời là hành sinh cho Thiên can ngày. Ví dụ, ngày Giáp thuộc hành mộc xem vào tháng Hợi thuộc hành thủy, Nguyệt Kiến Hợi sinh cho Giáp mộc. Nếu lúc này có Thanh Long hoặc Quý Nhân tọa thủ, đây là cách cục cực tốt, gọi là lệnh tháng trợ oai.
  • Kết luận ưu tiên: Sự việc sẽ nhận được sự ủng hộ tối đa từ các thế lực bên trên hoặc từ hoàn cảnh khách quan. Mọi dự định mang tính chất mở rộng, thăng tiến đều gặp thuận lợi. Nếu đang trong cuộc tranh chấp, đương sự sẽ có lợi thế về mặt pháp lý hoặc đạo đức. Công danh sự nghiệp có cơ hội thăng tiến rõ rệt vì được lệnh tháng phê duyệt. Các kế hoạch cầu tài sẽ thu được kết quả nhanh chóng nhờ vào sự cộng hưởng năng lượng giữa lệnh tháng và cát thần.
  • Hành động khuyến nghị: Đương sự nên tận dụng thời cơ để thực hiện các kế hoạch lớn, chủ động gặp gỡ những người có quyền quyết định. Đây là thời điểm thuận theo tự nhiên nên cần hành động quyết liệt, không nên do dự để tuột mất vận may do Nguyệt Kiến mang lại.

4.2 Khi đi với hung thần/hung tướng

Nguyệt Kiến khi kết hợp với hung thần như Đằng Xà, Chu Tước, Bạch Hổ hoặc khi rơi vào các vị trí xung hại sẽ trở thành một đao phủ thực thi các hình phạt của thời gian.

  • Tín hiệu thường thấy: Nguyệt Kiến xung với Địa chi ngày (gọi là Nguyệt Phá) hoặc hình với các thần tướng trong Tam truyền. Đặc biệt nguy hiểm khi Nguyệt Kiến gặp Không Vong hoặc khi nó chính là tác nhân gây ra sự xung đột trong Tứ khóa.7 Chẳng hạn, tháng Dần gặp ngày Thân, sự xung đột giữa Nguyệt Kiến và Địa chi ngày tạo ra sự bất ổn sâu sắc, gọi là ngày bị tháng phá.
  • Rủi ro cần cảnh báo: Sự việc dễ bị đổ vỡ ở phút cuối do các yếu tố khách quan tác động. Có nguy cơ bị cấp trên khiển trách, bị pháp luật can thiệp hoặc gặp tai nạn liên quan đến quan chức. Các dự án xây dựng hoặc ký kết hôn nhân trong giai đoạn này dễ dẫn đến sự chia lìa hoặc hư hại về vật chất. Nếu gặp Bạch Hổ, có thể có tang chế hoặc thương tích liên quan đến bạo lực. Nếu gặp Đằng Xà, đương sự sẽ luôn sống trong lo âu, sợ hãi vì những biến động bất ngờ từ lệnh tháng.7
  • Hành động phòng tránh: Tuyệt đối không nên khởi sự các việc đại sự mang tính chất ổn định lâu dài. Nên ẩn mình, hạn chế đối đầu trực tiếp. Nếu bắt buộc phải hành động, chỉ nên làm các việc mang tính chất phá cũ lập mới hoặc giải quyết các tồn đọng. Cần kiểm tra kỹ các giấy tờ pháp lý và giữ thái độ hòa hoãn với cấp trên để giảm thiểu tác động tiêu cực của Nguyệt Kiến khi đang ở trạng thái hung.

5) Tình huống ứng dụng

  • Cầu tài / công việc: Nguyệt Kiến đóng vai trò là thị trường và khách hàng. Nếu Nguyệt Kiến sinh cho Thiên can ngày, tài lộc tự đến, kinh doanh thuận lợi, đặc biệt là cầu tài ở những phương vị mà Nguyệt Kiến đang vượng.7 Trong công việc, đây là dấu hiệu của sự bổ nhiệm hoặc giao phó trọng trách. Tuy nhiên, nếu Nguyệt Kiến khắc Thiên can ngày, công việc áp lực, dễ bị cấp trên chèn ép. Nếu Nguyệt Kiến nhập Tam truyền, sự việc liên quan đến tài chính sẽ có sự can thiệp của pháp luật hoặc chính quyền.
  • Quan hệ / hôn nhân: Đây là một trong những ứng dụng cần thận trọng nhất. Nguyệt Kiến mang tính chất Dương Kiến nên quá mạnh mẽ đối với sự hòa hợp gia đình. Trong bói toán hôn nhân, nếu Nguyệt Kiến gia trên cung thê hoặc cung phu mà có tính chất xung khắc, báo hiệu sự can thiệp từ bên ngoài làm ảnh hưởng đến tình cảm lứa đôi. Nguyệt Kiến vượng quá mức có thể khiến một bên trở nên áp đặt, gây ra mâu thuẫn không đáng có.
  • Sức khỏe: Nguyệt Kiến đại diện cho khí của mùa. Nếu bệnh tật phát sinh mà hành của bệnh bị Nguyệt Kiến khắc, bệnh sẽ nhanh khỏi. Ngược lại, nếu Nguyệt Kiến sinh cho hành của bệnh, bệnh tình sẽ dai dẳng và trầm trọng hơn.7 Trong việc cứu chữa, Nguyệt Kiến chỉ hướng của thầy thuốc hoặc phương thuốc hiệu quả. Nếu Nguyệt Kiến gặp Không Vong khi xem bệnh, đó là dấu hiệu của sự suy kiệt sinh lực, cần phải cầu nguyện và điều trị tích cực mới mong bình an.7
  • Xuất hành / di chuyển: Rất tốt nếu đi theo hướng của Nguyệt Kiến hoặc các phương vị được Nguyệt Kiến hỗ trợ. Nó bảo đảm sự an toàn và mục đích chuyến đi sẽ đạt được nhờ vào uy lực của lệnh tháng.7 Tuy nhiên, cần tránh xuất hành vào ngày Nguyệt Phá vì dễ gặp trục trặc về phương tiện hoặc bị trì hoãn bởi các thủ tục hành chính.

6) Mức độ tin cậy & giới hạn

Mặc dù Nguyệt Kiến là một thần sát có uy lực lớn, nhưng trong hệ thống Lục Nhâm Đại Độn, nó không phải là yếu tố duy nhất quyết định kết quả cuối cùng. Việc sử dụng Nguyệt Kiến cần được đặt trong một chỉnh thể có tính toán kỹ lưỡng.

  • Điểm chắc chắn: Khả năng xác định vượng suy của ngũ hành dựa trên Nguyệt Kiến là quy luật bất biến và có độ tin cậy cao nhất trong các bộ môn mệnh lý. Sự phân chia các nhóm địa chi theo tính chất Mạnh, Trọng, Quý giúp người luận đoán định vị được thời gian ứng nghiệm của quẻ một cách logic và khoa học.
  • Điểm còn tranh luận: Có sự khác biệt nhỏ giữa các trường phái về việc sử dụng Nguyệt Kiến hay Nguyệt Tướng (Thái Dương) làm chủ đạo trong một số tình huống đặc thù. Một số tài liệu cổ nhấn mạnh Nguyệt Tướng dùng để khởi Thiên bàn, đại diện cho ý trời, trong khi Nguyệt Kiến dùng để xem xét sự việc dưới đất và các yếu tố nhân sự thực tế. Sự tranh luận thường xoay quanh việc khi hai yếu tố này mâu thuẫn nhau thì nên ưu tiên kết luận theo hướng nào. Quan điểm phổ biến nhất trong Lục Nhâm Đại Toàn là Nguyệt Tướng quản lý cái gốc của quẻ, còn Nguyệt Kiến quản lý cái ngọn và sự thực thi trước mắt.
  • Không nên suy diễn vượt quá: Tuyệt đối không được chỉ dùng một mình Nguyệt Kiến để kết luận toàn bộ quẻ. Lục Nhâm dựa trên sự phối hợp giữa Thiên can ngày, Địa chi ngày, mười hai thần tướng và cấu trúc Tam truyền.9 Một Nguyệt Kiến vượng nhưng nếu rơi vào cấu trúc quẻ bị Triệt Lộ hoặc Không Vong thì sức mạnh đó cũng bị tiêu tan, không thể cứu vãn được sự việc. Người luận đoán phải luôn ghi nhớ việc đặt thần sát này trong tổng thể Cửu Tông Môn để có cái nhìn đa chiều và chính xác nhất.

7) Ví dụ ngắn

  • Thông tin quẻ: Xem quẻ vào tháng Giêng (Nguyệt Kiến tại Dần), ngày Giáp Thân. Nguyệt Kiến Dần xuất hiện tại Sơ truyền trong Tam truyền.
  • Nhận định nhanh: Tháng Giêng thuộc hành mộc, ngày Giáp cũng thuộc hành mộc, đây là trạng thái lệnh tháng trợ giúp cho can ngày, rất tốt cho người xem về công danh. Tuy nhiên, Địa chi ngày là Thân thuộc hành kim lại xung trực tiếp với Nguyệt Kiến Dần. Đây là cách cục ngày tháng xung nhau. Điều này cho thấy bên ngoài thì có vẻ thuận lợi, được cấp trên ủng hộ, nhưng bản thân sự việc bên trong lại có sự xung đột, lung lay nền móng do sự đối đầu giữa chi ngày và lệnh tháng.
  • Kết luận: Công việc có khởi đầu hào hứng, có quý nhân giúp đỡ nhưng về sau sẽ gặp trục trặc do sự bất cẩn hoặc mâu thuẫn nội bộ. Nếu đương sự chủ động thay đổi phương pháp làm việc để hóa giải sự xung khắc, sự việc có thể đạt được kết quả nhưng sẽ phải trải qua nhiều biến động. Kết quả cuối cùng sẽ phụ thuộc vào việc các truyền sau có hóa giải được sự xung đột ban đầu này không.

8) Liên kết tham chiếu

  • Tài liệu/nguồn:
    • Lục Nhâm Đại Toàn: Bộ sách kinh điển hệ thống hóa toàn bộ lý thuyết về thần sát và các cách cục trong Lục Nhâm.
    • Đại Lục Nhâm Chỉ Nam: Tài liệu chuyên sâu về kỹ thuật luận quẻ và ứng dụng thực tế của các thần trực và thần sát.
    • Các tài liệu về Tiết khí và Lịch pháp học cổ đại dùng để xác định vị trí của Nguyệt Kiến.
  • Thần sát liên quan:
    • Nguyệt Tướng: Thần đối trọng với Nguyệt Kiến, đại diện cho năng lượng mặt trời và Thiên bàn.
    • Nguyệt Yếm: Thần Âm Kiến, thường đối nghịch với Nguyệt Kiến trong các ứng dụng về cầu phúc và tránh họa.
    • Nhật Kiến: Thần đại diện cho ngày, có mối quan hệ tương tác trực tiếp với Nguyệt Kiến để xác định cát hung.
    • Mười hai thần trực: Hệ thống thần sát khởi từ Nguyệt Kiến, chi phối sự tốt xấu của từng ngày trong tháng.

PHÂN TÍCH CHI TIẾT VỀ HỆ THỐNG VẬN HÀNH CỦA NGUYỆT KIẾN TRONG LỤC NHÂM
Để đạt được sự thấu hiểu sâu sắc về Nguyệt Kiến, người nghiên cứu cần phải đi sâu vào cơ chế vận hành của nó trong cấu trúc Thiên địa bàn và cách nó tương tác với mười hai thần tướng. Nguyệt Kiến không chỉ là một điểm mốc thời gian, mà là một lực lượng động học (dynamic force).
Cơ chế tương tác với Thiên bàn và Địa bàn Trong Lục Nhâm, Địa bàn là cố định, tượng trưng cho đất, cho những phương vị không đổi. Thiên bàn là động, tượng trưng cho trời, cho sự luân chuyển của khí. Nguyệt Kiến khi đóng tại một cung trên Địa bàn sẽ làm cho cung đó trở nên cực thịnh trong tháng đó. Bất kỳ thần tướng nào khi di chuyển đến cung có Nguyệt Kiến tọa thủ đều phải chịu sự chi phối của nó. Nếu thần tướng đó tương sinh với hành của Nguyệt Kiến, sức mạnh của thần tướng đó sẽ được nhân lên gấp bội. Ngược lại, nếu thần tướng đó bị Nguyệt Kiến khắc, nó sẽ bị kiềm chế và không thể phát huy được tính chất tốt đẹp của mình.
Nguyệt Kiến và sự hình thành của mười hai thần trực
Hệ thống Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế bắt đầu từ chính vị trí của Nguyệt Kiến.

  1. Kiến: Chính là ngày có địa chi trùng với Nguyệt Kiến. Đây là ngày vượng nhất nhưng cũng dễ dẫn đến sự thái quá.
  2. Phá: Là ngày xung với Nguyệt Kiến. Đây là ngày xấu nhất cho các việc cần sự bền vững vì khí của tháng bị xung phá tan tành. Sự phân định cát hung của mười hai thần trực này hoàn toàn phụ thuộc vào vị trí của Nguyệt Kiến, minh chứng cho vai trò hạt nhân của nó trong lịch pháp và dự đoán học.

Mối quan hệ giữa Nguyệt Kiến và Nguyệt Tướng Đây là một trong những điểm tinh túy nhất của Lục Nhâm Đại Độn. Nguyệt Kiến (Tháng) và Nguyệt Tướng (Mặt trời) luôn có sự phối hợp để xác định sự cân bằng âm dương. Trong khi Nguyệt Tướng được dùng để khởi Thiên bàn, xác định vị trí của các thần tướng, thì Nguyệt Kiến lại là thước đo để kiểm tra xem vị trí đó có thuận lợi hay không. Một quẻ có Nguyệt Tướng tốt nhưng Nguyệt Kiến xấu (ví dụ tháng xung ngày) thì cũng giống như một người có tài nhưng không gặp thời. Ngược lại, nếu Nguyệt Kiến ủng hộ mà Nguyệt Tướng không thuận thì sự việc tuy có khó khăn ban đầu nhưng cuối cùng vẫn thành công nhờ vào sức mạnh của lệnh tháng. Vai trò của Nguyệt Kiến trong việc định nghĩa các nhóm Tứ Mạnh, Tứ Trọng, Tứ Quý
Sự phân chia này không chỉ có ý nghĩa về mùa mà còn cho biết tính chất của sự việc:

  • Tháng Tứ Mạnh (Dần, Tỵ, Thân, Hợi): Là các tháng khởi đầu mùa, dương khí hoặc âm khí bắt đầu phát tiết mạnh mẽ. Sự việc xảy ra trong các tháng này thường mang tính đột phá, nhanh chóng và đôi khi là bất ngờ. Nếu Nguyệt Kiến thuộc nhóm này, đương sự cần phải phản ứng nhanh với các thay đổi.
  • Tháng Tứ Trọng (Tý, Ngọ, Mão, Dậu): Là các tháng chính giữa mùa, khí tiết đạt đến độ thuần khiết và cực thịnh. Sự việc thường rõ ràng, không mập mờ, chính nghĩa hay gian tà đều hiện rõ. Đây là thời điểm tốt nhất để thực hiện các việc mang tính chất công khai, minh bạch.
  • Tháng Tứ Quý (Thìn, Tuất, Sửu, Mùi): Là các tháng cuối mùa, khí tiết bắt đầu suy yếu để chuyển sang mùa mới. Sự việc thường kéo dài, trì trệ hoặc gặp nhiều trở ngại về mặt thủ tục. Nguyệt Kiến thuộc nhóm này đòi hỏi sự kiên trì và nhẫn nại từ phía đương sự.

Phân tích sâu về Nguyệt Phá (Sự xung phá của lệnh tháng) Nguyệt Phá xảy ra khi địa chi ngày xung với Nguyệt Kiến. Trong Lục Nhâm Đại Toàn, đây được coi là một trong những cách cục hung hiểm nhất đối với các việc xây dựng. Khí của lệnh tháng là tối cao, khi nó bị xung bởi chi ngày, nó tạo ra một sự phản phệ mạnh mẽ. Nó giống như việc một thuộc hạ dám chống lại mệnh lệnh của quan chức cấp cao. Hậu quả thường là sự thất bại thảm hại, tiêu tán tài sản hoặc bị trừng phạt nặng nề. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt như giải trừ tai ách hoặc phá bỏ những rào cản cũ, Nguyệt Phá lại có thể được sử dụng một cách khéo léo để đạt được mục đích. Sự tương tác giữa Nguyệt Kiến và mười hai thần tướng trong thực tế luận đoán

  • Nguyệt Kiến gia trên Quý Nhân: Chủ về việc gặp được cấp trên quyền cao chức trọng giúp đỡ, hoặc được pháp luật bảo vệ.
  • Nguyệt Kiến gia trên Đằng Xà: Chủ về những rắc rối liên quan đến giấy tờ, quan phủ khiến đương sự lo lắng không yên.
  • Nguyệt Kiến gia trên Chu Tước: Chủ về các cuộc tranh luận nảy lửa tại cơ quan công quyền, hoặc bị khiển trách công khai.
  • Nguyệt Kiến gia trên Lục Hợp: Rất tốt cho việc thương thảo hợp đồng với các đối tác lớn, vì có sự bảo chứng của lệnh tháng.
  • Nguyệt Kiến gia trên Bạch Hổ: Cực hung, chủ về tai nạn, tang chế hoặc những hình phạt nghiêm khắc từ pháp luật.

Việc thấu hiểu Nguyệt Kiến là thấu hiểu quy luật của thời gian và sự vận hành của vũ trụ. Trong Lục Nhâm, Nguyệt Kiến chính là chiếc chìa khóa để mở ra cánh cửa hiểu biết về sự vượng suy của vạn vật trong dòng chảy của mười hai tháng tiết khí. Người thầy Lục Nhâm khi cầm quẻ trên tay, việc đầu tiên phải làm là định vị Nguyệt Kiến, từ đó mới có thể xác định được tọa độ của sự việc trong không gian và thời gian. Đây là nền tảng đạo học không thể tách rời của bộ môn Lục Nhâm Đại Độn.