Tang Xa (Nguyệt Chi)
Nhóm: Nguyệt chi thần sát
Phân loại: Hung
Mức ảnh hưởng: Cao
Tang Xa (Xe Tang) là một hung thần đặc biệt trong hệ thống Đại Lục Nhâm, tượng trưng cho sự đứt gãy của sinh khí và sự hiện diện của tử khí trong một không gian và thời gian cụ thể. Bản chất cốt lõi của thần sát này là biểu tượng cho sự chuyển giao cuối cùng của một cá nhân từ thế giới hiện hữu sang thế giới vĩnh hằng, báo hiệu sự kết thúc của một chu kỳ sống vật lý và sự thu hồi khí hóa của vũ trụ.
1) Thông tin nhanh
- Nhóm: Thần sát theo chi tháng
- Phân loại: Hung thần (Đại hung về sinh mạng).
- Mức ảnh hưởng: Cao - Tác động trực tiếp đến sự tồn vong của sinh mạng, gia đạo và các mối quan hệ.
- Độ ưu tiên khi luận: Cao - Cần đặc biệt lưu ý trong các quẻ về bệnh tật, xuất hành và kiện tụng vì đây là chỉ dấu của sự kết thúc không thể đảo ngược.
- Từ khóa: Xe tang, tử khí, tuyệt diệt, kết thúc, tai nạn kinh hoàng.
2) Ý nghĩa cốt lõi
Xem chi tiết tại Tứ thời Tang Xa
3) Quy tắc xác định
- Phụ thuộc vào: Hành của mùa (Vượng khí) và Nguyệt lệnh (Tháng xem quẻ tính theo Địa chi).
- Nguyên tắc tính toán: Tang Xa di chuyển qua các điểm yếu nhất trong vòng tràng sinh của ngũ hành (Mộ và Tuyệt). Quy luật bao gồm: các tháng khởi đầu mùa (Tứ Sinh) lấy cung Mộ, các tháng giữa mùa (Tứ Vượng) lấy cung Tuyệt, và các tháng cuối mùa (Tứ Mộ) lấy cung Mộ của hành đứng trước theo quy luật đi nghịch qua bốn cung Thìn, Tuất, Sửu, Mùi.
- Bảng công thức đầy đủ 12 tháng:
| Tháng (Địa chi) | Vị trí Tang Xa | Giải thích nguyên lý |
|---|---|---|
| Tháng Giêng (Dần) | Mùi | Mùi là kho (Mộ) của hành Mộc |
| Tháng Hai (Mão) | Thân | Thân là điểm kết thúc (Tuyệt) của hành Mộc |
| Tháng Ba (Thìn) | Sửu | Đi nghịch từ Thìn về Sửu (Mộ của Kim) |
| Tháng Tư (Tỵ) | Tuất | Tuất là kho (Mộ) của hành Hỏa |
| Tháng Năm (Ngọ) | Hợi | Hợi là điểm kết thúc (Tuyệt) của hành Hỏa |
| Tháng Sáu (Mùi) | Thìn | Đi nghịch từ Mùi về Thìn (Mộ của Thủy) |
| Tháng Bảy (Thân) | Sửu | Sửu là kho (Mộ) của hành Kim |
| Tháng Tám (Dậu) | Dần | Dần là điểm kết thúc (Tuyệt) của hành Kim |
| Tháng Chín (Tuất) | Mùi | Đi nghịch từ Tuất về Mùi (Mộ của Mộc) |
| Tháng Mười (Hợi) | Thìn | Thìn là kho (Mộ) của hành Thủy |
| Tháng mười một (Tý) | Tỵ | Tỵ là điểm kết thúc (Tuyệt) của hành Thủy |
| Tháng Chạp (Sửu) | Tuất | Đi nghịch từ Sửu về Tuất (Mộ của Hỏa) |
- Lưu ý dữ liệu: Việc xác định cần dựa trên Tiết khí để chọn đúng Nguyệt lệnh. Tính chất "nghịch hành" qua các cung Mộ (Thìn -> Sửu -> Tuất -> Mùi) tượng trưng cho sự thoái hóa, đi ngược lại dòng chảy của sự sống, tạo nên một lộ trình bóng tối làm suy kiệt năng lượng.
Xem chi tiết tại Tứ thời Tang Xa