Học lập quẻ
Học lập quẻ Lục Nhâm từng bước trên bảng: từ địa bàn 12 chi, Can Chi ngày, an thiên bàn và Thiên tướng đến Tứ khóa, Tam truyền. Thao tác và xem bảng song song; mở giải thích khi cần — khác công cụ Lập quẻ ra kết quả một lần.
—
—
—
—
—
—
—
—
Lộ trình 6 bước lập quẻ
Tóm tắt quy trình trên bảng — chi tiết mở bằng nút Giải thích trong từng bước.
- 01Bấm Bắt đầu để hiện lần lượt 12 cung địa bàn
Địa bàn
Địa bàn là vòng 12 cung cố định của quả đất trong Lục Nhâm. Mỗi cung mang một địa chi, theo phương vị nhất định và không đổi theo ngày giờ xem quẻ.
- 02Chọn Can Chi ngày rồi bấm An can chi.
Can – Chi ngày
Tên một ngày Nhâm lịch gồm hai chữ: chữ trước là Can (thiên can), chữ sau là Chi (địa chi). Ví dụ ngày Giáp Thân: Giáp là Can, Thân là Chi.
- 03Chọn Nguyệt tướng + Chính thời, rồi An thiên bàn.
Thiên bàn
Nếu địa bàn là 12 cung cố định của đất, thiên bàn là 12 chữ chi “chạy” phía trên — tượng cho vòng của Thái dương / Nguyệt tướng trong lúc xem quẻ.
- 04Bấm An vòng — không cần mốc mới.
Thiên tướng
Thiên tướng (còn gọi là sao) an theo chữ thiên bàn. Thứ tự vòng từ Quý nhân luôn cố định:
- 05Bấm K1 → K4 theo thứ tự.
Tứ khóa
Tứ khóa gồm bốn trụ: Khoá Nhất, Khoá Nhị, Khoá Tam, Khoá Tứ. Mỗi khóa có hai chữ — chữ trên luôn là chữ thiên bàn; chữ dưới là Can ngày, Chi ngày, hoặc địa chi tùy từng khóa.
- 06An lần lượt Sơ → Trung → Mạt trên bảng.
Tam truyền
Tam truyền gồm Sơ · Trung · Mạt — ba chữ chi thiên bàn nối tiếp, là phần cốt lõi khi luận quẻ Lục Nhâm.